foliage plant
/'fouliidʤ'plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây trồng lấy lá (không phải để lấy hoa): "foliage plant" chỉ một loại cây cảnh được trồng chủ yếu để trưng bày và thưởng thức vẻ đẹp của tán lá, hình dáng và màu sắc của lá, thay vì vì hoa của chúng. Những cây này thường có lá với màu sắc nổi bật, hình dáng độc đáo hoặc kết cấu đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The living room is decorated with several beautiful foliage plants. (Phòng khách được trang trí bằng vài cây cảnh lá đẹp.)
- Snake plants and pothos are popular foliage plants for offices because they are easy to care for. (Cây lưỡi hổ và cây trầu bà là những cây cảnh lá phổ biến cho văn phòng vì chúng dễ chăm sóc.)
- She prefers foliage plants over flowering ones because their beauty lasts all year. (Cô ấy thích cây cảnh lá hơn cây có hoa vì vẻ đẹp của chúng kéo dài quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tropical foliage plant": cây cảnh lá nhiệt đới.
- Monstera is a stunning tropical foliage plant with large, split leaves. (Cây trầu bà Nam Mỹ là một cây cảnh lá nhiệt đới tuyệt đẹp với những chiếc lá to và xẻ thùy.)
"Variegated foliage plant": cây cảnh lá có màu sắc loang lổ, sọc hoặc viền.
- The variegated foliage plant adds a splash of color to the shady corner. (Cây cảnh lá sọc màu tô điểm thêm sắc màu cho góc râm mát.)
Biến thể và từ gần giống
Foliage (danh từ): tán lá, bộ lá (của một cây hoặc một nhóm cây).
- The autumn foliage in the mountains is breathtaking. (Tán lá mùa thu trên núi thật ngoạn mục.)
Houseplant (danh từ): cây trồng trong nhà. (Đây là một nhóm rộng hơn, bao gồm cả cây có hoa và cây cảnh lá).
- Watering houseplants correctly is key to keeping them healthy. (Tưới nước đúng cách là chìa khóa để giữ cây trồng trong nhà khỏe mạnh.)
Ornamental plant (danh từ): cây cảnh, cây trang trí. (Thuật ngữ chung cho tất cả các loại cây được trồng vì mục đích thẩm mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Leaf plant: cây lá (cách diễn đạt đơn giản, ít trang trọng hơn).
- Foliage specimen: mẫu cây lá (thường dùng trong ngữ cảnh sưu tầm hoặc trưng bày chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "foliage plant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "foliage plant")
danh từ
- cây trồng lấy lá (không phải để lấy hoa)